TRUNG TÂM ĐÀO TẠO QUỐC TẾ - Cao đẳng quốc gia Anh (BTEC) - Cử nhân QTKD Đại học Sunderland (Vương quốc Anh) - Cử nhân QTKD Towson (Hoa Kỳ) - Thạc sĩ Quan hệ Công chúng (Vương quốc Anh) - Thạc sĩ Quản trị truyền thông (Vương quốc Anh) - Anh ngữ học thuật (Trường quốc tế TEG, Singapore)
Các môn học

Chương trình Thạc sĩ Quan hệ Công chúng tại Việt Nam bao gồm 6 môn học được giảng dạy trực tiếp và một môn tự chọn trực tuyến.

1. Các khái niệm và kỹ thuật trong PR

Môn đầu tiên này giới thiệu một loạt các khái niệm quan trọng và thúc đẩy bạn tái hiện một cách có tính phê phán tùy theo kinh nghiệm làm việc của riêng bạn. Nói cụ thể hơn, đội ngũ phụ trách khóa học hi vọng bạn sẽ có thể áp dụng ngay các khái niệm vào thực tiễn và điều đó sẽ là một tiến trình bổ ích khi bạn theo suốt chương trình học này. Sau khi kết thúc môn học này, bạn sẽ có khả năng:

miêu tả vai trò và giới hạn của PR và các khái niệm làm nền tảng cho thực tiễn

áp dụng các khái niệm cơ bản vào thực tiễn để thực hành và triển khai các kỹ thuật cụ thể

xem xét và đánh giá lại kinh nghiệm làm việc của riêng bạn.

2. Truyền thông quốc tế

Môn học này nhằm mục đích:

Khám phá các hiện tượng có tác động trực tiếp đến thực tiễn của quan hệ công chúng quốc tế, cụ thể là toàn cầu hóa, quyền năng truyền thông toàn cầu, công nghệ mới, sự nhanh hơn và rẻ hơn trong du lịch, và sự nổi lên về số lượng và quy mô của các tổ chức xuyên quốc gia thông qua các hoạt động hợp nhất và tiếp quản doanh nghiệp

Phản ánh các hàm ý và các vấn đề cần lưu tâm về mối liên hệ giữa truyền thông xuyên biên giới và sự chia cách về văn hóa, chính trị, xã hội

Tập trung vào du lịch vừa với tư cách là một điển hình của toàn cầu hóa và với tư cách là một nền công nghiệp mà trong đó PR đóng một vai trò chủ đạo

Giới thiệu các thách thức mà quan hệ công chúng phải đối mặt trong thế kỉ 21

Giúp sinh viên làm quen với các kĩ năng và các kỹ thuật cần thiết để làm việc và ứng dụng PR ở cấp độ quốc tế.

Mục tiêu là giới thiệu, phân tích và thảo luận các khái niệm và lý thuyết quan trọng để hiểu rõ sự phát triển của lĩnh vực thực tiễn này.

3. Tổ chức và quản lý


Khoá học này sẽ phân tích và so sánh các lý luận của hành vi tổ chức với thực tế qua việc sử dụng phương pháp nghiên cứu điển hình (case studies). Học phần sẽ trình bày một vài trường phái tư tưởng chủ chốt trong lĩnh vực tổ chức và quản trị. Các cấu trúc tổ chức và phong cách quản lý rõ ràng có những ý nghĩa quan trọng cho truyền thông, mặc dù các lý thuyết gia có vai trò lịch sử trong khoa học quản trị có những cái nhìn cụ thể rất khác nhau về chủ đề này. Mặc dù các quan điểm mới đã nổi lên trong suốt các thế kỉ 19 và 20 nhưng chúng ta vẫn có thể thấy bằng chứng về sự ảnh hưởng của những tư tưởng quản trị sơ khai trong thực tế ngày nay. Thông thường sự ảnh hưởng này nằm chủ yếu trong cách thức các nhà quản lý và nhân viên nhìn nhận nơi làm việc và hiểu các hành động. Lịch sử của các ý tưởng này vì vậy đặc biệt quan trọng trong nhận thức hàng ngày.
 
Ngoài việc trình bày sự xem xét lịch sử về các ý kiến đã ảnh hưởng đến thực tế quản lý, học phần này còn bao gồm một cơ cấu phân tích nhằm giúp học viên thấy được sự phức tạp của các tổ chức mà chúng ta đã quen thuộc. Khuôn khổ này sẽ là nền tảng cho một trong các bài tập lớn và sẽ giúp bạn có những sự thấu hiểu bất ngờ vào bên trong nơi làm việc của bạn.
 
4. Truyền thông doanh nghiệp

Khóa học này nghiên cứu vai trò của truyền thông trong các tổ chức như một nơi diễn ra các hoạt động tương tác phức tạp của con người. Mục đích chính là giới thiệu, phân tích và thảo luận những phạm trù và lý thuyết quan trọng để hiểu rõ về lĩnh vực hành nghề thiết yếu này. Học viên cũng sẽ được giới thiệu về một loạt các kỹ thuật thích hợp cho việc thực hành giao tiếp tập đoàn như giao tiếp với nhân viên, xây dựng và thực hiện các chương trình về hình ảnh tập đoàn/tổ chức, truyền thông trong tình huống khủng hoảng… Học viên sẽ phát triển được khả năng áp dụng cả lý thuyết và các kỹ thuật trong các trường hợp thực tế.
 
5. Truyền thông tiếp thị


Mô-đun này cung cấp một sự hiểu biết rất quan trọng về vai trò của truyền thông tiếp thị, đặc biệt là nghiên cứu marketing, xây dựng thương hiệu, quảng cáo, PR và hình ảnh tập đoàn. Học phần này sẽ tập trung vào những yếu tố tiếp thị nhằm chuyển tải ý nghĩa đến người tiêu dùng mà không cần sự có mặt của sản phẩm. Những yếu tố này – tiếp thị cá nhân, xúc tiến bán hàng, quảng cáo và quảng bá – tạo nên cái gọi là “bộ công cụ xúc tiến thương mại”, thường được hiểu đồng nghĩa với tiếp thị.

6. Phương pháp nghiên cứu

Khoá học này sẽ phát triển sự hiểu biết của bạn về các cách tiếp cận, kỹ thuật và các kĩ năng nền tảng cho việc tiến hành nghiên cứu truyền thông và bao gồm các kỹ thuật được sử dụng để thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu. Khoá học sẽ đặc biệt tập trung vào các phương pháp nghiên cứu công chúng và tổ chức truyền thông, cũng như tính khả thi của những phương pháp này tại Việt Nam.
 
Kết thúc học kỳ này, học viên phải:
  • Hiểu được các yếu tố của một dự án nghiên cứu

  • Thu được một số kĩ năng khảo cứu thông qua Internet, thư viện và lưu trữ cơ bản.

  • Có ý thức về các vấn đề đạo đức trong các nghiên cứu xã hội.

  • Có khả năng giải thích thị trường và các bản báo cáo nghiên cứu độc/khán/thính giả truyền thông và các dữ liệu khác.

  • Sẵn sang tư thế để thiết kế và thực hiện một dự án nghiên cứu thực nghiệm có nét riêng.
7. Các nền tảng của truyền thông (trực tuyến)

Các thông tin chi tiết sẽ được cung cấp vào đầu khóa học.

8. Quan hệ công chúng và công nghệ (trực tuyến)


Các thông tin chi tiết sẽ được cung cấp vào đầu khóa học.

9. Luận văn tốt nghiệp

Sau khi hoàn tất các môn học trên, sinh viên sẽ có ba tháng để thực hiện một đề tài nghiên cứu cho luận văn tốt nghiệp. Luận văn phải nhắm vào một đề tại quan trọng liên quan đến PR và các đề tài mang tính địa phương sẽ được khuyến khích mạnh mẽ. Luận văn phải nằm trong khoảng 12.000 đến 15.000 từ.

Sinh viên được đánh giá thế nào?

Mỗi môn học tương đương 20 tín chỉ, riêng luận văn là 60 tín chỉ. Phương pháp đánh giá: điểm bài tập trong quá trình học, kết quả thi giữa và/hoặc cuối kỳ.

Xếp loại học tập bao gồm 5 cấp độ:

o   Giỏi – Distinction Level:                              xếp loại A

o   Khá – Good:                                                  xếp loại B

o   Đạt yêu cầu – Satisfactory:                         xếp loại C

o   Chưa đạt yêu cầu – Marginal Fail:             xếp loại D

o   Không đạt yêu cầu – Fail:                            xếp loại E

 

Có ba loại văn bằng khác nhau để tạo sự linh động cho người học:

o   Hoàn thành 60 tín chỉ (đạt ít nhất loại C cho ba trong bảy môn học trên): học viên được cấp chứng chỉ sau ĐH (Postgraduate Certificate in Public Relations)

o   Hoàn thành 120 tín chỉ (tức sáu môn học), học viên được cấp diploma (Postgraduate Diploma in Public Relations)

o   Hoàn thành 180 tín chỉ (sáu môn và luận văn), học viên được cấp bằng thạc sĩ (MSc in Public Relations)
Tham quan website của STIRLING
Slideshow