Học 4 năm tại trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng lấy bằng cử nhân Đại học Sunderland (Vương quốc Anh)
ĐVT: Việt Nam Đồng
| Năm |
Học phí |
Sách vở |
Bảo hiểm |
Tổng |
| 1 |
44.100.000 |
2.100.000 |
420.000 |
46.620.000 |
| 2 |
67.200.000 |
2.100.000 |
420.000 |
69.720.000 |
| 3 |
75.600.000 |
2.100.000 |
420.000 |
78.120.000 |
| 4 |
136.500.000 |
3.150.000 |
420.000 |
140.070.000 |
| TỔNG |
334.530.000 |
Học tại trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng và chuyển tiếp năm cuối tại trường ĐH Sunderland (Vương Quốc Anh)
ĐVT: Việt Nam Đồng
| Năm |
Học phí |
Ăn ở chi tiêu |
Sách vở |
Bảo hiểm |
Chi phí khác |
Tổng |
| 1 |
44.100.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
46.620.000 |
| 2 |
67.200.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
69.720.000 |
| 3 |
75.600.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
78.120.000 |
| 4 |
247.275.000 |
237.384.000 |
12600000 |
Trong học phí |
10.500.000 |
507.759.000 |
| TỔNG |
702.219.000 |
Học tại trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng và chuyển tiếp năm cuối tại trường quốc tế Tyndale (Singapore)
ĐVT: Việt Nam Đồng
| Năm |
Học phí |
Ăn ở chi tiêu |
Sách vở |
Bảo hiểm |
Chi phí khác |
Tổng |
| 1 |
44.100.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
46.620.000 |
| 2 |
67.200.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
69.720.000 |
| 3 |
75.600.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
78.120.000 |
| 4 |
269.640.000 |
120.960.000 |
1.890.000 |
13.650.000 |
406.140.000 |
| TỔNG |
600.600.000 |
Học tại trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng và chuyển tiếp năm cuối sang trường Đại học Southern Queensland (Úc)
ĐVT: Đô la Mỹ
| Năm |
Học phí |
Ăn ở chi tiêu |
Sách vở |
Bảo hiểm |
Chi phí khác |
Tổng |
| 1 |
44.100.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
46.620.000 |
| 2 |
67.200.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
69.720.000 |
| 3 |
75.600.000 |
|
2.100.000 |
420.000 |
|
78.120.000 |
| 4 |
304.920.000 |
221.760.000 |
67.200.000 |
4.200.000 |
598.080.000 |
| TỔNG |
792.540.000 |